đáng tội

đáng tội

Đáng tội, cậu bé đã cố gắng hết sức để sửa chiếc xe đạp hỏng.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Xứng đáng với hình phạt, tội trạng: Dùng để nói rằng một hình phạt, kết quả xấu hoặc điều không may hoàn toàn phù hợp, tương xứng với lỗi lầm hoặc hành vi sai trái đã gây ra.
    • Thực ra, nói cho đúng: Một cách dùng khác, thường đứngđầu câu, để giới thiệu một sự thật, lời giải thích hoặc quan điểm khác, thường mang sắc thái bênh vực, giảm nhẹ hoặc nêu lên một góc nhìn công bằng hơn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "xứng đáng với hình phạt":

    • bị đuổi học đáng tội, đã nhiều lần vi phạm nội quy. (Việc bị đuổi học xứng đáng, đã nhiều lần vi phạm nội quy.)
    • Chiếc xe bị tịch thu cũng đáng tội thôi, chủ dùng để trộm cắp . (Chiếc xe bị tịch thu cũng đáng đời thôi, chủ dùng để trộm cắp .)
  • Nghĩa "thực ra, nói cho đúng":

    • Đáng tội cũng chăm chỉ, chỉ kết quả chưa được như ý. (Thực ra cũng chăm chỉ, chỉ kết quả chưa được như ý.)
    • Cái áo này đẹp đấy. Đáng tội, giá hơi cao so với chất lượng. (Cái áo này đẹp đấy. Nhưng mà thực ra, giá hơi cao so với chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để biện minh, giảm nhẹ: Khi dùng với nghĩa thứ hai, "đáng tội" thường thể hiện sự cảm thông, muốn nói điều đó lợi hoặc công bằng hơn cho đối tượng đang được nhắc đến, sau khi vừa chỉ trích hoặc thừa nhận một khuyết điểm.
    • Anh ta hơi nóng tính. Đáng tội, anh ấy rất tốt bụng luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
  • Kết hợp với "của": Cụm "của đáng tội" thường được dùng với nghĩa "thực ra", "nói cho đúng", "phải công nhận ", nhấn mạnh hơn sự công bằng trong nhận xét.
    • nghịch ngợm thật, nhưng của đáng tội, rất thông minh sáng tạo. ( nghịch ngợm thật, nhưng phải công nhận , rất thông minh sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Đáng đời: (Thành ngữ) Gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "đáng tội", chỉ sự trừng phạt xứng đáng, nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn, đôi khi hàm ý hả hê.
    • Kẻ lừa đảo đó vào đáng đời lắm rồi.
  • Xứng đáng: (Tính từ) Đáng được nhận (điều đó, có thể tốt hoặc xấu). Nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho hình phạt.
    • ấy xứng đáng nhận phần thưởng cao nhất. (Nghĩa tích cực)
  • Thật ra/Thực ra: (Phó từ) Gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "đáng tội", dùng để nêu lên sự thật hoặc ý kiến khác, nhưng không mang sắc thái bênh vực rõ rệt như "đáng tội".
    • Thực ra, tôi cũng chưa hoàn toàn đồng ý với ý kiến đó.
Từ đồng nghĩa
  • Xứng đáng với tội: (Cụm từ) Nhấn mạnh sự tương xứng giữa hình phạt lỗi lầm.
  • Phải công nhận /Phải nói : (Cụm từ) Dùng để đưa ra nhận xét khách quan, công bằng, tương tự nghĩa thứ hai.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn cây nào rào cây nấy: liên hệ gián tiếp về ý nghĩa "gánh chịu hậu quả từ hành động của mình", tương tự nghĩa thứ nhất của "đáng tội".
  • tật giật mình: Người lỗi thường lo sợ. Tuy khác nghĩa nhưng cùng đề cập đến "tội/tật" hậu quả của .