đáng tội
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Xứng đáng với hình phạt, tội trạng: Dùng để nói rằng một hình phạt, kết quả xấu hoặc điều không may là hoàn toàn phù hợp, tương xứng với lỗi lầm hoặc hành vi sai trái đã gây ra.
- Thực ra, nói cho đúng: Một cách dùng khác, thường đứng ở đầu câu, để giới thiệu một sự thật, lời giải thích hoặc quan điểm khác, thường mang sắc thái bênh vực, giảm nhẹ hoặc nêu lên một góc nhìn công bằng hơn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "xứng đáng với hình phạt":
- Nó bị đuổi học là đáng tội, vì đã nhiều lần vi phạm nội quy. (Việc nó bị đuổi học là xứng đáng, vì đã nhiều lần vi phạm nội quy.)
- Chiếc xe bị tịch thu cũng đáng tội thôi, chủ nó dùng nó để trộm cắp mà. (Chiếc xe bị tịch thu cũng là đáng đời thôi, chủ nó dùng nó để trộm cắp mà.)
Nghĩa "thực ra, nói cho đúng":
- Đáng tội nó cũng chăm chỉ, chỉ là kết quả chưa được như ý. (Thực ra nó cũng chăm chỉ, chỉ là kết quả chưa được như ý.)
- Cái áo này đẹp đấy. Đáng tội, giá hơi cao so với chất lượng. (Cái áo này đẹp đấy. Nhưng mà thực ra, giá hơi cao so với chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để biện minh, giảm nhẹ: Khi dùng với nghĩa thứ hai, "đáng tội" thường thể hiện sự cảm thông, muốn nói điều gì đó có lợi hoặc công bằng hơn cho đối tượng đang được nhắc đến, sau khi vừa chỉ trích hoặc thừa nhận một khuyết điểm.
- Anh ta hơi nóng tính. Đáng tội, anh ấy rất tốt bụng và luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
- Kết hợp với "của": Cụm "của đáng tội" thường được dùng với nghĩa "thực ra", "nói cho đúng", "phải công nhận là", nhấn mạnh hơn sự công bằng trong nhận xét.
- Nó nghịch ngợm thật, nhưng của đáng tội, nó rất thông minh và sáng tạo. (Nó nghịch ngợm thật, nhưng phải công nhận là, nó rất thông minh và sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Đáng đời: (Thành ngữ) Gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "đáng tội", chỉ sự trừng phạt xứng đáng, nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn, đôi khi có hàm ý hả hê.
- Kẻ lừa đảo đó vào tù là đáng đời lắm rồi.
- Xứng đáng: (Tính từ) Đáng được nhận (điều gì đó, có thể tốt hoặc xấu). Nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho hình phạt.
- Cô ấy xứng đáng nhận phần thưởng cao nhất. (Nghĩa tích cực)
- Thật ra/Thực ra: (Phó từ) Gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "đáng tội", dùng để nêu lên sự thật hoặc ý kiến khác, nhưng không mang sắc thái bênh vực rõ rệt như "đáng tội".
- Thực ra, tôi cũng chưa hoàn toàn đồng ý với ý kiến đó.
Từ đồng nghĩa
- Xứng đáng với tội: (Cụm từ) Nhấn mạnh sự tương xứng giữa hình phạt và lỗi lầm.
- Phải công nhận là/Phải nói là: (Cụm từ) Dùng để đưa ra nhận xét khách quan, công bằng, tương tự nghĩa thứ hai.
Thành ngữ liên quan
- Ăn cây nào rào cây nấy: Có liên hệ gián tiếp về ý nghĩa "gánh chịu hậu quả từ hành động của mình", tương tự nghĩa thứ nhất của "đáng tội".
- Có tật giật mình: Người có lỗi thường lo sợ. Tuy khác nghĩa nhưng cùng đề cập đến "tội/tật" và hậu quả của nó.